dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

hợp

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "hợp"

bách hợp
Bắc Hợp
bất hợp cách
bất hợp hiến
bất hợp lí
bất hợp lý
bất hợp pháp
bất hợp tác
bất hợp thời
bất hợp thức
bộ li hợp
cẩu hợp
chỉnh hợp
chợp
chợp mắt
củ hợp
dạ hợp
dị hợp tử
dung hợp
giả hợp kim
giải trùng hợp
giao hợp
hòa hợp
hỗn hợp
hợp âm
hợp bang
hợp bào
hợp bào tử
hợp cách
hợp cẩn
hợp chất
hợp cổ
hợp danh
hợp doanh
hợp giao
hợp hiến
hợp điểm
hợp kim
hợp lẽ
hợp lệ
hợp lí
hợp lí hóa
hợp lực
hợp lưu
hợp lý
hợp lý hóa
hợp nhất
hợp đồng
hợp phần
hợp pháp
hợp pháp hóa
Hợp phố Châu về
hợp quần
hợp sinh
hợp tác
hợp tác hoá
hợp tác hóa
hợp tác xã
hợp tấu
hợp thành
hợp thiện
hợp thời
hợp thức
hợp thức hoá
hợp thức hóa
hợp tình
hợp tử
hợp tuyển
hợp xướng
hợp ý
kết hợp
liên hợp
li hợp
lưỡng hợp
ngẫu hợp
nội hợp
ô hợp
đối hợp
đội hợp xướng
đồng trùng hợp
phối hợp
phức hợp
phù hợp
quang hợp
Quảng Hợp
quang tổng hợp
quần hợp
Quỳ Hợp
sát hợp
sinh tổng hợp
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...