ilion
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Ilios (tên Hy Lạp) hoặc Troia: "Ilion" là tên gọi khác của thành phố cổ Troia (Troy) nằm ở Tiểu Á (nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ). Đây chính là địa điểm diễn ra cuộc chiến thành Troia nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp, được Homer kể lại trong sử thi Iliad.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố cổ Ilion đã bị phá hủy sau cuộc chiến thành Troia.)
- (Các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều hiện vật tại địa điểm của Ilion.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ilion" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc văn học cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "Troy" phổ biến hơn "Ilion".
- "the sack of Ilion": sự cướp phá thành Ilion.
- The sack of Ilion was a turning point in Greek mythology. (Sự cướp phá Ilion là một bước ngoặt trong thần thoại Hy Lạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Ilium (danh từ riêng): một biến thể chính tả khác của "Ilion", cũng chỉ thành Troia.
- The ruins of Ilium attract many tourists. (Những tàn tích của Ilium thu hút nhiều khách du lịch.)
- Trojan (tính từ): thuộc về thành Troia.
- The Trojan War is a central theme in the Iliad. (Cuộc chiến thành Troia là chủ đề trung tâm trong sử thi Iliad.)
Từ đồng nghĩa
- Troy: tên gọi phổ biến nhất của thành phố cổ này.
- Troia: tên gọi trong tiếng Hy Lạp cổ đại.
- Ilium: biến thể chính tả cổ điển.
Thành ngữ liên quan
- "the horse of Ilion": con ngựa thành Troia (chiến lược quân sự huyền thoại).
- The horse of Ilion was a trick used by the Greeks to enter the city. (Con ngựa thành Ilion là một mưu kế mà người Hy Lạp dùng để xâm nhập thành phố.)