ilmen
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hồ Ilmen: Một hồ nước nằm ở phía tây bắc nước Nga; nước từ hồ này chảy ra qua sông Volkhov và đổ vào Hồ Ladoga.
Ví dụ sử dụng
- (Hồ Ilmen là một hồ nước quan trọng ở phía tây bắc nước Nga.)
- (Sông Volkhov thoát nước từ Hồ Ilmen vào Hồ Ladoga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Ilmen": Dùng có mạo từ "the" khi đề cập đến hồ này như một địa danh cụ thể.
- The Ilmen is known for its historical importance in the region. (Hồ Ilmen nổi tiếng với tầm quan trọng lịch sử trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Ilmenite (danh từ): khoáng vật ilmenit (một loại quặng titan), không liên quan trực tiếp đến hồ Ilmen nhưng có tên gọi tương tự.
- Ilmenite is a major source of titanium dioxide. (Ilmenit là nguồn chính của titan dioxit.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Ilmen" là tên riêng chỉ một địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Ilmen".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "Ilmen".