indra

indra

Indra rides his white elephant Airavata across the stormy sky.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Indra một vị thần tối cao trong thần thoại Hindu, đặc biệt nổi bật trong kinh Vệ Đà (Rig-Veda). Ông thần của mưa sấm sét, thường được miêu tả người cai quản thiên đàng chiến đấu chống lại các thế lực hỗn loạn.

dụ sử dụng
  • (Indra thường được miêu tả cưỡi một con voi trắng tên Airavata.)
  • (Trong thần thoại Hindu, Indra sử dụng một cây sấm sét gọi là Vajra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indra's net" (lưới của Indra): một ẩn dụ trong Phật giáo Ấn Độ giáo, mô tả một mạng lưới vô tận với những viên ngọc phản chiếu lẫn nhau, tượng trưng cho sự tương tác phụ thuộc lẫn nhau của vạn vật.
    • The concept of Indra's net illustrates the interconnectedness of all beings. (Khái niệm lưới của Indra minh họa sự liên kết lẫn nhau của mọi sinh vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Indra (danh từ riêng): không biến thể phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các văn bản cổ với tên gọi khác như "Śakra" (trong Phật giáo).
  • Indrani (danh từ riêng): vợ của thần Indra, nữ thần của sự ghen tuông sắc đẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Thần mưa sấm sét: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "thần sấm sét" hoặc "thần mưa" trong bối cảnh thần thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "indra" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Indra's bow" (cung của Indra): một cách gọi khác của cầu vồng trong thần thoại Hindu.

    • After the rain, the sky was adorned with Indra's bow. (Sau cơn mưa, bầu trời được trang hoàng bởi cung của Indra.)
  • "Indra's weapon" ( khí của Indra): chỉ sấm sét, thường dùng để miêu tả sức mạnh tự nhiên.

    • The storm unleashed Indra's weapon upon the village. (Cơn bão đã giải phóng khí của Indra lên ngôi làng.)