inla
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper noun):
- Tổ chức khủng bố cực đoan: "INLA" là tên viết tắt của "Irish National Liberation Army" (Quân đội Giải phóng Dân tộc Ireland), một nhóm vũ trang hoạt động từ cuối thế kỷ 20, với mục tiêu loại bỏ lực lượng Anh khỏi Bắc Ireland và thống nhất Ireland. Nhóm này được phân loại là tổ chức khủng bố bởi nhiều quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (INLA đã nhận trách nhiệm về vụ đánh bom.)
- (INLA được thành lập vào năm 1974 sau khi tách khỏi Official IRA.)
- (Nhiều thành viên của INLA đã bị bắt giữ trong cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "INLA ceasefire": lệnh ngừng bắn của INLA.
- The INLA declared a ceasefire in 1998 after the Good Friday Agreement. (INLA tuyên bố ngừng bắn vào năm 1998 sau Hiệp định Thứ Sáu Tốt Lành.)
- "INLA splinter group": nhóm ly khai từ INLA.
- Some former INLA members formed a splinter group called the Irish Republican Socialist Party. (Một số cựu thành viên INLA đã thành lập một nhóm ly khai gọi là Đảng Cộng hòa Xã hội Ireland.)
Biến thể và từ gần giống
- Irish National Liberation Army (cụm từ đầy đủ): Quân đội Giải phóng Dân tộc Ireland.
- The Irish National Liberation Army was a paramilitary group. (Quân đội Giải phóng Dân tộc Ireland là một nhóm bán quân sự.)
- INLA member: thành viên của INLA.
- He was known as an INLA member. (Anh ta được biết đến là một thành viên của INLA.)
Từ đồng nghĩa
- IRA (Irish Republican Army): Quân đội Cộng hòa Ireland, một nhóm tương tự nhưng khác biệt về lịch sử và mục tiêu.
- Republican paramilitary: lực lượng bán quân sự Cộng hòa, thuật ngữ chung cho các nhóm vũ trang ủng hộ thống nhất Ireland.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, vì "INLA" là danh từ riêng, không phải động từ.