Videoinnovation

/,inou'veiʃn/

Từ innovation không chỉ đơn thuần sự đổi mới còn mang hàm ý về những sáng kiến cụ thể giúp thay đổi hoàn toàn một quy trình hay sản phẩm. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách danh từ này mô tả cả một quá trình cải tiến lẫn kết quả hữu hình của sự sáng tạo đó trong các lĩnh vực như công nghệ thiết kế. Bạn biết sự khác biệt giữa một sự đổi mới thông thường một disruptive innovation không? Chúng tôi sẽ phân tích các cụm từ chuyên sâu cách sử dụng họ hàng của từ này như innovate hay innovative để bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ trong môi trường chuyên nghiệp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "innovation"

Từ có nhắc đến "innovation"

innovation
A team presents their new innovation at a science fair.