ives

ives

A man admires a Currier & Ives print hanging on the wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Họ người: "Ives" một họ (surname) phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ các cá nhân nổi tiếng trong lịch sử văn hóa Mỹ.
dụ sử dụng
  • (James Merritt Ives một nhà in thạch bản nổi tiếng người Mỹ.)
  • (Charles Ives một nhà soạn nhạc người Mỹ tính cách tân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Currier & Ives": Công ty in ấn nổi tiếng của Mỹ vào thế kỷ 19, chuyên sản xuất các bản in màu về cuộc sống thường ngày.

    • The "Currier & Ives" prints are highly collectible today. (Các bản in của "Currier & Ives" ngày nay được sưu tầm rất nhiều.)
  • "Charles Ives": Nhà soạn nhạc người Mỹ (1874–1954), nổi tiếng với việc sử dụng đa dạng thể loại nhạc kỹ thuật đa âm (polytonality).

    • Charles Ives's music is known for its complex harmonies. (Âm nhạc của Charles Ives nổi tiếng với các hòa âm phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ivesian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Charles Ives.
    • The piece has an Ivesian quality with its sudden shifts in tonality. (Bản nhạc chất Ivesian với những thay đổi đột ngột về âm điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như "họ Ives" (the Ives family) hoặc "nhà soạn nhạc Ives" (composer Ives).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Currier and Ives": Thường được dùng để chỉ những bức tranh in màu mô tả cuộc sống Mỹ thế kỷ 19, mang tính hoài cổ.
    • The scene looked like something out of a Currier and Ives print. (Cảnh tượng trông giống như một bức in của Currier Ives.)