jeûne

Học thuật
Thân thiện
jeûne

Le jeûne est une pratique qui consiste à ne pas manger pendant une période déterminée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhịn ăn: Hành động tự nguyện không ăn uống trong một khoảng thời gian nhất định, thường lý do tôn giáo, sức khỏe hoặc biểu tình.
    • (Nghĩa rộng) Sự nhịn, sự chịu thiếu: Trạng thái thiếu thốn hoặc kiêng cữ một thứ đó ngoài thức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jeûne est une pratique courante pendant le Ramadan. (Sự nhịn ănmột tập tục phổ biến trong tháng Ramadan.)
    • Il observe un jeûne pour des raisons de santé. (Anh ấy thực hiện việc nhịn ăn lý do sức khỏe.)
    • Un jeûne de parole peut être une forme de méditation. (Sự nhịn nói có thểmột hình thức thiền định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en jeûne": đang trong thời kỳ nhịn ăn.

    • Les fidèles sont en jeûne du lever au coucher du soleil. (Các tín đồ đang nhịn ăn từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn.)
  • "rompre le jeûne": kết thúc việc nhịn ăn, bắt đầu ăn lại.

    • Ils rompent le jeûne avec des dattes et de l'eau. (Họ kết thúc việc nhịn ăn bằng chà là nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeûner (động từ): nhịn ăn.

    • Il a décidé de jeûner pendant vingt-quatre heures. (Anh ấy đã quyết định nhịn ăn trong hai mươi giờ.)
  • Jeûneur, jeûneuse (danh từ): người nhịn ăn.

    • Les jeûneurs se rassemblent pour une marche pacifique. (Những người nhịn ăn tập trung cho một cuộc tuần hành ôn hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Abstinence (nữ tính): sự kiêng cữ, sự tiết chế (thường nói chung về ăn uống hoặc các thú vui).
  • Diète (nữ tính): chế độ ăn kiêng (thường kế hoạch, ít nghiêm ngặt hơn "jeûne").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Jeûne intermittent": nhịn ăn gián đoạn (một phương pháp ăn uống theo chu kỳ giữa thời gian nhịn ăn).
    • Le jeûne intermittent est populaire pour la perte de poids. (Nhịn ăn gián đoạn phổ biến để giảm cân.)
jeûne

Le jeûne est une pratique qui consiste à ne pas manger pendant une période déterminée.

danh từ giống đực
  1. sự nhịn ăn
  2. (nghĩa rộng) sự nhịn, sự chịu thiếu