kỹ

adj
  1. careful; painstaking
    • một việc làm kỹ
      a careful piece of work

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

kỹ
Người thợ mộc kiểm tra chiếc ghế một cách rất kỹ trước khi giao cho khách hàng.