khăm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động độc ác, xấu xa được thực hiện một cách ngầm, kín đáo nhằm hại người khác hoặc làm họ xấu hổ, bực mình. Từ này thường dùng để chỉ một trò chơi khăm, một mưu mẹo độc ác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta bị bạn bè chơi một vố khăm tơi bời trong ngày Cá tháng Tư. (Anh ta bị bạn bè chơi một trò chơi khăm rất nặng trong ngày Cá tháng Tư.)
- Đó không phải là lời khuyên chân thành, mà là một cú khăm độc địa. (Đó không phải là lời khuyên chân thành, mà là một mưu mẹo độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chơi khăm": thực hiện một trò đùa ác ý, một hành động xấu xa ngầm với ai đó.
- Hắn chuyên đi chơi khăm những người mới đến. (Hắn chuyên đi thực hiện những trò đùa ác ý với những người mới đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Khốn nạn (tính từ): đê tiện, xấu xa (chỉ tính cách, hành vi nói chung, mức độ mạnh hơn "khăm").
- Mưu mẹo (danh từ): kế hoạch, thủ đoạn (có thể tốt hoặc xấu, trong khi "khăm" luôn mang nghĩa xấu).
Từ đồng nghĩa
- Ác ý: ý định xấu.
- Thủ đoạn: mưu mẹo, phương cách (thường hàm ý xảo quyệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Ăn miếng trả miếng": trả đũa một hành động tương tự (có thể bao hàm việc trả đũa một trò khăm).
- Sau khi bị chơi khăm, nó quyết định ăn miếng trả miếng. (Sau khi bị chơi trò độc ác, nó quyết định trả đũa y hệt.)
- ph. Độc ác ngầm: Chơi khăm.