dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
khai
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "khai"
áng
ấp
bán khai
Bao Chưởng
Bảo Lâm
Bảo Lộc
Bến Đìn
Bình Khang
cam đoan
Cẩm Thuỷ
Cầu Cầm
Châu Diệc
chèn
chiêu
chiêu
Chợ Điền
cho phép
chứ
Cổ Kênh
công khai
công nghiệp
cung
cung chiêu
cung khai
dã man
diễn đàn
diễn văn
dinh điền
đen
giảng
gia sản
giấy
giếng dầu
Gối du tiên
hầm mỏ
hiện vật
hoa
Hoa đường
hỏi cung
hộ lại
hộ tịch
Hùng Vương
khai
khai báo
khai bút
khai diễn
khai giảng
khai hỏa
khai hóa
khai hoa
khai hoang
khai hội
khai khẩu
khai mạc
khai mào
khai mù
khai quang
khai quật
khai sáng
khai sanh
khai sinh
khai sơn
khai thác
khai thông
khai triển
khai trừ
khai trường
khai tử
khẩn
khẩn điền
khảo của
khẩu cung
khoáng sản
khống chỉ
khuyến cáo
kiểm lâm
lâm nghiệp
lâm sản
Lê Hoằng Dục
Lê Lai
Lê Lợi
lén lút
lĩnh trưng
lò
long trọng
lùi
Lưỡi Hái
Lý Công Uẩn
Mạc Cửu
man
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...