dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

khai

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "khai"

man trá
minh bạch
mỏ
mọi rợ
mù
mương
nguyên
Nguyễn Cư Trinh
Nguyễn Hiến Lê
nguyên khai
Nguyễn Phúc Bửu Lân
Nguyễn Phúc Chu
Nguyễn Phúc Tần
nguyên sinh
Nguyễn Tri Phương
ngụy trang
nhập bạ
Nông Sơn
Núi Hồng
đồng từ
phản cung
phát-xít
phát xít
phiên
quán chỉ
Quảng Hưng Long
Quảng Ninh
Quỳnh Nhai
rêu rao
rượu khai vị
rút phép thông công
sách vở
sao
Sín Quyền
số ảo
sơ khai
Suối Cẩn
Tam Đảo
Tam Bố
Tân Lập
Tấn Mài
Tây Thừa Thiên
tề tựu
Thạch Khê
thân cung
Thành Gia Định
thông điệp
thốt nốt
thực sản
thuộc địa
thủy nông
tiềm lực
tiềm tàng
tiểu nông
Tiều phu núi Na
tiêu xưng
tờ
Tống
tợp
tra
trắc lượng
trại
tra khảo
Trần Khâm
Trần Nhân Tông
Trao tơ
tra tấn
triển khai
trội
tròn
trù bị
trực canh
trữ lượng
trường học
Trướng hùm
Trương Định
Trương Vĩnh Ký
tưng bừng
tựu trường
đúng
vỡ
vốn
vũ đài
Vũ Môn
xác nhận
xúc tiến
xung phong
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...