dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
khô
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "khô"
á khôi
ăn không
Bá Khôi
bằng không
bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
bỏ không
Bồ Khô Pạ
bơm chân không
bỗng không
buồng không
càn khôn
cầu hàng không
chân không
chân không đế
chân không học
chết khô
cho không
cóc khô
cỏ khô
cơm không
cửa không
cừ khôi
da khô
dạy khôn
để không
giầu không
giết người không dao
hải lục không quân
hạ khô thảo
hàng khô
hàng không
hàng không mẫu hạm
hay không
hiền khô
hoa khôi
hư không
hư không hóa
đình khôi
khi không
khoảng không
khô cằn
khô cạn
khô cổ
khô dầu
khô đét
khô héo
khôi giáp
khôi hài
khôi khoa
khôi ngô
khôi nguyên
khôi phục
Khôi tinh
khôi vĩ
khô khan
khô kháo
khô khốc
khô khóc
khô không khốc
khô mộc
khô mực
khôn
khôn cùng
không
không ai
không đáng kể
không đâu
không bào
không bao giờ
không chê được
không chiến
không chừng
không chuyên
không dám
không dưng
không dứt
không gian
không gian hóa
không hề
không hoà mùi chi
không kể
không khí
không khốc
không kích
không lực
không ngờ
không ngôi
không ngớt
không ngừng
không nhận
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...