dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
không
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "không"
ăn không
bằng không
bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
bỏ không
bơm chân không
bỗng không
buồng không
cầu hàng không
chân không
chân không đế
chân không học
cho không
cơm không
cửa không
để không
giầu không
giết người không dao
hải lục không quân
hàng không
hàng không mẫu hạm
hay không
hư không
hư không hóa
khi không
khoảng không
khô không khốc
không ai
không đáng kể
không đâu
không bào
không bao giờ
không chê được
không chiến
không chừng
không chuyên
không dám
không dưng
không dứt
không gian
không gian hóa
không hề
không hoà mùi chi
không kể
không khí
không khốc
không kích
không lực
không ngờ
không ngôi
không ngớt
không ngừng
không nhận
không những
không đổi
không đối đất
Không đội chung trời
không đối không
không phận
không quân
không quốc tịch
không sao
không tặc
không tập
không tên
không thể
không thèm
không tiền khoáng hậu
không trung
không tưởng
không vận
lạc đà không bướu
nằm không
nếu không
ngồi không
như không
nói không
nói trống không
ở không
độ không
phòng không
rỗng không
sắc sắc không không
số không
súng không giật
tên lửa không đối đất
thái không
thám không
thinh không
thu không
trầu không
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...