lì
Tính từ:
- Nhẵn, phẳng một cách hoàn hảo: Chỉ bề mặt đã bị mài mòn, cọ xát đến mức trở nên nhẵn bóng, phẳng lặng không còn gồ ghề. Ví dụ: Hòn đá cuội nhẵn lì.
- Cứng đầu, bướng bỉnh, không phản ứng: Chỉ tính cách hoặc thái độ của một người đã quá quen với sự trách mắng, trừng phạt nên trở nên ương ngạnh, không còn sợ hãi hay có phản ứng gì. Ví dụ: Đứa trẻ bị mắng nhiều quá nên đâm lì.
Phó từ (dùng phụ sau động từ):
- Một cách cứng đầu, bất chấp: Diễn tả hành động được thực hiện với thái độ ngoan cố, không chịu thay đổi. Ví dụ: Nó cứ lì ra đó không chịu đi.
- Một cách bất động, dai dẳng: Diễn tả trạng thái ở yên một chỗ, tồn tại dai dẳng mà không thay đổi hoặc di chuyển, bất chấp ngoại cảnh. Ví dụ: Nó ngồi lì trong phòng cả ngày.
Tính từ:
- Mặt bàn đá được mài nhẵn lì. (Bề mặt bàn đá được mài nhẵn bóng.)
- Thằng bé này thật là lì, mắng thế nào cũng chẳng khóc. (Cậu bé này thật cứng đầu, mắng thế nào cũng không khóc.)
- Nó có cái mặt lì như đá mài. (Nó có khuôn mặt trơ ra như đá mài.)
Phó từ:
- Nó cứ đứng lì ở cổng, đuổi cũng không đi. (Nó cứ đứng chôn chân ở cổng, đuổi cũng không đi.)
- Ông ấy ở lì trong thư viện suốt buổi sáng để nghiên cứu. (Ông ấy ở dai dẳng trong thư viện suốt buổi sáng để nghiên cứu.)
"Lì đòn": Trở nên không sợ đòn roi, trừng phạt nữa; quen và chai lì với sự trừng phạt.
- Nó đã lì đòn, đánh mấy cũng chẳng sợ. (Nó đã chai lì với đòn roi, đánh mấy cũng chẳng sợ.)
"Lì lợm" (từ ghép, nghĩa mạnh hơn): Cứng đầu cực độ, rất bướng bỉnh và khó bảo.
- Tính nó lì lợm, chẳng ai khuyên được. (Tính nó cứng đầu cực độ, chẳng ai khuyên bảo được.)
"Mặt lì": (Nghĩa đen) Mặt nhẵn. (Nghĩa bóng/tiếng lóng) Khuôn mặt trơ trẽn, không biết ngượng.
- Hắn có cái mặt lì, làm sai mà chẳng biết xấu hổ. (Hắn có khuôn mặt trơ trẽn, làm sai mà chẳng biết xấu hổ.)
Lì lì (từ láy): Nhấn mạnh hơn trạng thái "lì". Có thể chỉ sự bất động, dai dẳng hoặc sự trơ lì, không phản ứng.
- Nó ngồi lì lì một chỗ từ sáng đến giờ. (Nó ngồi ì ra một chỗ từ sáng đến giờ.)
Cứng đầu: (Từ đồng nghĩa gần) Chỉ tính bướng bỉnh, không chịu nghe lời.
- Trơ trẽn: (Từ đồng nghĩa một phần) Chỉ thái độ không biết xấu hổ, mặt dày.
- Nhẵn thín: (Từ đồng nghĩa cho nghĩa "nhẵn") Rất nhẵn.
- Bướng bỉnh: Không chịu nghe lời, khó bảo (cho nghĩa tính cách).
- Ngoan cố: Cố chấp, không chịu thay đổi ý kiến hoặc hành động (cho nghĩa tính cách).
- Ỳ ra: Ở mãi một chỗ không chịu nhúc nhích (cho nghĩa trạng thái).
- Nhẵn bóng: Rất nhẵn (cho nghĩa bề mặt).
Ở lì: Ở mãi một nơi nào đó, không chịu đi.
- Nó ở lì trong phòng game cả buổi chiều. (Nó ở dai dẳng trong phòng game cả buổi chiều.)
Đứng lì: Đứng yên một chỗ, không chịu di chuyển.
- Con chó đứng lì trước cửa, không cho ai vào. (Con chó đứng chặn trước cửa, không cho ai vào.)
Làm lì: Làm cho trở nên cứng đầu, chai lì (thường do bị trách phạt nhiều).
- Mắng mỏ nhiều quá chỉ làm lì đứa trẻ. (Mắng mỏ nhiều quá chỉ khiến đứa trẻ trở nên chai lì.)
Gan lì: Gan dạ đến mức liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm. (Lưu ý: "gan" ở đây nghĩa là gan dạ, can đảm, không phải bộ phận cơ thể).
- Tên trộm có gan lì, đột nhập giữa ban ngày. (Tên trộm thật liều lĩnh, đột nhập giữa ban ngày.)
Mặt lì như đá mài: (Thành ngữ so sánh) Chỉ khuôn mặt trơ trẽn, không biết ngượng, không cảm xúc.
- Bị phê bình mà hắn vẫn mặt lì như đá mài. (Bị phê bình mà hắn vẫn mặt trơ như đá mài.)
- t. 1 (kết hợp hạn chế). Đã thành nhẵn, phẳng đến mức không thể hơn được nữa. Bãi cát phẳng lì. Hòn đá cuội nhẵn lì. 2 Đã từng quen với một tác động nào đó đến mức có khả năng chịu đựng, dù có tác động đến mấy cũng vẫn coi như không, không hề có một biểu hiện phản ứng nào cả. Bị mắng nhiều quá thằng bé đâm lì. Lì đòn, không sợ roi nữa. Mặt cứ lì lì như đá mài. 3 (dùng phụ sau một số đg.). Ở trong một trạng thái cứ thế không thay đổi, bất chấp mọi tác động bên ngoài. Nằm lì ở nhà, không ra khỏi cửa. Ở lì đấy, không về.