adj
  1. braren; brassy
    • làm
      to brazen
  2. Motionless
    • đứng một chỗ
      to remain motionless

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lì
Mặt hòn đá cuội nhẵn lì dưới ánh nắng.