dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

lưng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "lưng"

mã thượng
mề gà
muôn nghìn
nái
nai lưng
nằm ngửa
nằm úp thìa
nấp
ngả lưng
ngang lưng
ngã ngửa
ngay lưng
ngay xương
nghĩa vị
Nguyên soái chinh tây
nhổ bão
ninh ních
nịt
nới
nơi nới
phát
quàng
Quản Lộ
quặt
rắn hổ mang
ruột tượng
sấn
sáo ngà
sấp bóng
sâu keo
sống
sống lưng
sụn
tài bàn
thăn
thao
thập thành
thắt đáy
thắt lưng
Thẻ rồng
thình thịch
thồ
thòi lòi
thúc
thực tại
thụi
thủy lôi
tiền
tòn ten
Tôn Vũ
tò vò
Trầm ngư lạc nhạn
trủ
trước sau
Trụy Lư
tựa
vùng
xây
xương sống
yên
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...