dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
lưng
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "lưng"
đai
án
Đào Tiềm
đấu
ba lô
bành
bao
bão
bả vai
bó gối
bồng
bớt
bứt rứt
cà
cạ
cá chép
cấn
cạp
cật
chán ghét
Châu Thành
cháy
chén
Chỉ hồng
chít
cóc
còm
cõng
còng
còng cọc
cửa sổ
da
day
dây lưng
Do Vu
dựa
dường
đệm
đèo
ẹo
eo lưng
ẹo lưng
gài
gậy
ghế đẩu
ghế bành
ghế dài
ghế dựa
ghé lưng
ghế mây
giắt
giật lùi
giậu
gió trăng
giữa
gò
gù
gùi
Hà đồ Lạc thư
hầu bao
hồ
khấu đầu
khiêng vác
khiêu vũ
khố
khóa
khọm
khom
khom khom
kịch
kiến
lạc đà
lần
lang ben
Lân phụng
lấp lánh
lấy
lén
liếc mắt
lom khom
lưng
lưng chừng
lủng lẳng
lưng lửng
lưng túi gió trăng
mai
mai gầm
mẩn
mang
mạng mỡ
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...