limo

limo

A bride and groom step out of a white limo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe limousine (thường được gọi tắt limo): "Limo" từ viết tắt thông dụng của "limousine", chỉ một loại xe hơi sang trọng, dài thường tài xế riêng. Loại xe này thường được sử dụng cho các dịp đặc biệt như đám cưới, sự kiện, hoặc đưa đón người nổi tiếng.
dụ sử dụng
  • (Người nổi tiếng đến thảm đỏ trên một chiếc limo màu đen.)
  • (Họ đã thuê một chiếc limo cho đêm hội.)
  • (Chiếc limo đỗ bên ngoài khách sạn, chờ đón khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride in a limo": đi xe limo, thường mang hàm ý sang trọng hoặc đặc biệt.

    • She felt like a star riding in a limo. ( ấy cảm thấy như một ngôi sao khi đi xe limo.)
  • "limo service": dịch vụ cho thuê xe limo.

    • We booked a limo service for the wedding. (Chúng tôi đã đặt dịch vụ limo cho đám cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Limousine (danh từ đầy đủ): xe limousine, dạng xe sang trọng dài.

    • The limousine had a minibar and leather seats. (Chiếc limousine quầy bar nhỏ ghế da.)
  • Stretch limo (danh từ ghép): xe limo kéo dài, một biến thể dài hơn của limo thông thường.

    • The stretch limo can seat up to 10 people. (Xe stretch limo có thể chứa tới 10 người.)
Từ đồng nghĩa
  • Luxury car: xe hơi sang trọng (nói chung, không nhất thiết phải dài).
  • Chauffeur-driven car: xe tài xế riêng (nhấn mạnh vào dịch vụ).
  • Party bus (không hoàn toàn đồng nghĩa): xe buýt tiệc tùng, thường được thuê cho các sự kiện tương tự nhưng rộng rãi hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Limo up: (không phổ biến, chủ yếu trong tiếng lóng) làm cho sang trọng hoặc chuẩn bị một chiếc limo.
    • They limoed up for the gala event. (Họ đã chuẩn bị limo cho sự kiện dạ hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Living in a limo: (thành ngữ không chính thức) sống xa hoa, phung phí.
    • Ever since he won the lottery, he's been living in a limo. (Kể từ khi trúng xổ số, anh ta sống xa hoa nhưtrong limo.)