llm

llm

A student proudly displays her LLM diploma after graduation.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bằng Thạc sĩ Luật: "LLM" viết tắt của "Master of Laws" (Thạc sĩ Luật), một văn bằng sau đại học trong lĩnh vực luật, dành cho những người đã bằng cử nhân luật. Đây một chương trình học nâng cao, thường kéo dài một năm, nhằm chuyên sâu vào một lĩnh vực luật cụ thể.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nhận bằng Thạc sĩ Luật từ Trường Luật Harvard.)
  • (Bằng Thạc sĩ Luật có thể giúp các luật sư chuyên sâu về luật quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pursue an LLM": theo đuổi chương trình Thạc sĩ Luật.

    • Many law graduates pursue an LLM to enhance their career prospects. (Nhiều sinh viên tốt nghiệp luật theo đuổi chương trình Thạc sĩ Luật để nâng cao triển vọng nghề nghiệp.)
  • "LLM in [field]": Thạc sĩ Luật chuyên ngành [lĩnh vực].

    • She completed an LLM in corporate law. ( ấy đã hoàn thành chương trình Thạc sĩ Luật chuyên ngành luật doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • LL.B. (Bachelor of Laws): Cử nhân Luật, văn bằng đại học cơ bản trong ngành luật.

    • He obtained his LL.B. before pursuing an LLM. (Anh ấy đã lấy bằng Cử nhân Luật trước khi theo đuổi bằng Thạc sĩ Luật.)
  • J.D. (Juris Doctor): Tiến sĩ Luật, văn bằng chuyên nghiệp phổ biến ở Mỹ, tương đương với bằng cử nhân luậtnhiều nước khác.

Từ đồng nghĩa
  • Master of Laws: Thạc sĩ Luật (tên đầy đủ của "LLM").
  • Graduate law degree: Bằng sau đại học về luật.
Các cụm từ liên quan
  • LLM program: chương trình Thạc sĩ Luật.

    • The LLM program at this university is highly regarded. (Chương trình Thạc sĩ Luật tại trường đại học này được đánh giá cao.)
  • LLM candidate: ứng viên Thạc sĩ Luật.

    • She is an LLM candidate specializing in human rights law. ( ấy ứng viên Thạc sĩ Luật chuyên ngành luật nhân quyền.)
Thành ngữ liên quan
  • "an LLM opens doors": bằng Thạc sĩ Luật mở ra nhiều cơ hội.
    • An LLM opens doors to prestigious law firms and international organizations. (Bằng Thạc sĩ Luật mở ra cơ hội vào các công ty luật danh tiếng tổ chức quốc tế.)