lino

lino

A worker rolls out a new lino floor in the kitchen.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sàn nhà bằng vải sơn: "lino" một loại vật liệu trải sàn cứng, được làm từ vải bạt phủ một lớp hỗn hợp dầu lan, bột gỗ nhựa thông. thường được sử dụng trong nhà bếp, phòng tắm hoặc hành lang độ bền dễ lau chùi.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi quyết định thay thảm bằng vải sơn trong nhà bếp.)
  • (Sàn vải sơnhành lang bắt đầu bong tróccác cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay lino": trải sàn vải sơn. (Công nhân sẽ trải sàn vải sơn trong phòng tắm vào ngày mai.)
  • "lino cut": kỹ thuật in ấn bằng cách khắc trên tấm vải sơn. ( ấy đã tạo ra một bản in khắc vải sơn tuyệt đẹp về một con chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Linoleum (danh từ): tên gọi đầy đủ chính thức của "lino". (Vải sơn vật liệu trải sàn phổ biến nhờ độ bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Vinyl flooring: sàn nhựa vinyl (một loại vật liệu trải sàn tổng hợp, thường được so sánh với lino).
  • Floor covering: lớp phủ sàn (thuật ngữ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay down lino: trải sàn vải sơn. (Chúng tôi cần trải sàn vải sơn trong phòng tiện ích.)
Thành ngữ liên quan
  • "As tough as lino": (thành ngữ) cứng cáp, bền bỉ. (Đôi giày của ấy cứng cáp như vải sơn.)