luba

luba

A student learns to speak Luba in a language class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Luba: "luba" chỉ một ngôn ngữ thuộc nhóm Bantu, được nóivùng đông nam Cộng hòa Dân chủ Congo.
    • Người Luba: "luba" còn dùng để chỉ một dân tộc thuộc nhóm Bantu, sinh sống chủ yếuvùng đông nam Congo.
dụ sử dụng
  • Ngôn ngữ:

    • Luba is one of the major languages spoken in the Democratic Republic of the Congo. (Luba một trong những ngôn ngữ chính được nói tại Cộng hòa Dân chủ Congo.)
    • She is learning Luba to communicate with her relatives. ( ấy đang học tiếng Luba để giao tiếp với họ hàng của mình.)
  • Dân tộc:

    • The Luba people have a rich cultural heritage. (Người Luba một di sản văn hóa phong phú.)
    • Many Luba live in the southeastern part of the country. (Nhiều người Luba sốngphần đông nam của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Luba" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật về ngôn ngữ học hoặc nhân chủng học.
    • The Luba language belongs to the Bantu family, which includes many other languages in Central and Southern Africa. (Ngôn ngữ Luba thuộc về hệ Bantu, bao gồm nhiều ngôn ngữ khácTrung Nam Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Luban (tính từ): thuộc về người Luba hoặc ngôn ngữ Luba.

    • Luban traditions are still practiced today. (Các truyền thống của người Luba vẫn được thực hành cho đến ngày nay.)
  • Kiluba (danh từ): một tên gọi khác của ngôn ngữ Luba.

    • Kiluba is another name for the Luba language. (Kiluba một tên gọi khác của ngôn ngữ Luba.)
Từ đồng nghĩa
  • Luba-Kasai: một phương ngữ của ngôn ngữ Luba.
  • Luba-Katanga: một phương ngữ khác của ngôn ngữ Luba.
Các cụm từ liên quan
  • Người Luba: dùng để chỉ dân tộc.

    • The Người Luba are known for their art and music. (Người Luba nổi tiếng với nghệ thuật âm nhạc của họ.)
  • Tiếng Luba: dùng để chỉ ngôn ngữ.

    • Tiếng Luba nhiều phương ngữ khác nhau. (Tiếng Luba nhiều phương ngữ khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "luba" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.