lushy

/'lʌʃi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dâm dật, tính dâm đãng, tính ham nhục dục, thú tính: "lushy" chỉ bản chất hoặc trạng thái ham muốn tình dục quá mức, mang sắc thái tiêu cực.
    • Lòng tham, sự ham muốn, sự thèm khát: "lushy" cũng có thể chỉ lòng tham lam hoặc sự khao khát mãnh liệt đối với một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was driven by a dark lushy. (Anh ta bị thúc đẩy bởi một thú tính đen tối.)
    • The story explores the lushy for power. (Câu chuyện khám phá lòng tham quyền lực.)
    • Her lushy of gold was her downfall. (Lòng tham vàng của ta nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lushy of gold": lòng tham vàng, lòng tham tiền bạc.

    • The character's main motivation is his lushy of gold. (Động cơ chính của nhân vật lòng tham vàng của hắn.)
  • "lushy of honours": sự thèm khát danh vọng.

    • He sacrificed his principles for his lushy of honours. (Anh ta đã hy sinh các nguyên tắc của mình sự thèm khát danh vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lust (n): ham muốn nhục dục mãnh liệt; sự khao khát, thèm muốn. (Đây từ gốc phổ biến hơn, "lushy" có thể một biến thể ít phổ biến hoặc cổ).
  • Lustful (adj): dâm dật, dâm đãng, đầy ham muốn.
Từ đồng nghĩa
  • Greed: lòng tham.
  • Craving: sự thèm muốn, khao khát.
  • Lechery: sự dâm đãng, trác táng.
Lưu ý
  • Từ "lushy" trong ngữ cảnh hiện đại có thể ít phổ biến. Từ "lust" thường được sử dụng phổ biến hơn với các nghĩa tương tự.
  • Từ này mang sắc thái mạnh, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để miêu tả những ham muốn tiêu cực, quá độ.
danh từ
  1. tính dâm dật, tính dâm đãng, tính ham nhục dục, thú tính
  2. lòng tham, sự ham muốn, sự thèm khát
    • lushy of gold
      lòng tham vàng, lòng tham tiền bạc
    • lushy of honours
      sự thèm khát danh vọng

Từ gần giống

Từ chứa "lushy"