dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

lưỡng

Words Containing "lưỡng"

kỹ lưỡng
lực lưỡng
lưỡng bội
lưỡng chất
lưỡng chiết
lưỡng cư
lưỡng cực
lưỡng diện
lưỡng hình
lưỡng hợp
Lưỡng Kiên (núi)
lưỡng lự
lưỡng nghi
lưỡng phân
Lưỡng quốc Trạng nguyên
lưỡng quyền
lưỡng thê
lưỡng tiêm
lưỡng tiện
lưỡng tính
lưỡng toàn
lưỡng tự
lưỡng viện
lưỡng viện chế
lưỡng viện chế độ
nói lưỡng
tiến thoái lưỡng nan
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...