dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
lưỡng
Words Containing "lưỡng"
kỹ lưỡng
lực lưỡng
lưỡng bội
lưỡng chất
lưỡng chiết
lưỡng cư
lưỡng cực
lưỡng diện
lưỡng hình
lưỡng hợp
Lưỡng Kiên (núi)
lưỡng lự
lưỡng nghi
lưỡng phân
Lưỡng quốc Trạng nguyên
lưỡng quyền
lưỡng thê
lưỡng tiêm
lưỡng tiện
lưỡng tính
lưỡng toàn
lưỡng tự
lưỡng viện
lưỡng viện chế
lưỡng viện chế độ
nói lưỡng
tiến thoái lưỡng nan
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...