mâture

Học thuật
Thân thiện
mâture

Le navire à voiles possède une haute mâture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Bộ cột buồm: Chỉ toàn bộ hệ thống cột buồm, dây chằng xà ngang trên một con tàu buồm.
    • (Hàng hải) Kiểu đóng cột buồm: Cách thức bố trí, thiết kế lắp đặt hệ thống cột buồm trên tàu.
    • (Hàng hải) Xưởng (làm) cột buồm: Nơi chuyên chế tạo, sửa chữa bảo dưỡng các cột buồm bộ phận liên quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mâture de ce trois-mâts est impressionnante. (Bộ cột buồm của chiếc tàu ba cột buồm này thật ấn tượng.)
    • La mâture carrée était typique des navires anciens. (Kiểu đóng cột buồm vuôngđặc trưng của những con tàu cổ.)
    • Ils ont commandé un nouveau mât à la mâture du port. (Họ đã đặt một cột buồm mới tại xưởng làm cột buồm của bến cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme de marine (Thuật ngữ hàng hải): Từ này gần như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải, đặc biệt liên quan đến thuyền buồm truyền thống.
  • "Être dans la mâture": (Nghĩa bóng, ít dùng) Ở trong một vị trí cao hoặc quyền lực, tương tự như trên đỉnh cột buồm.
Biến thể từ gần giống
  • Mât (danh từ giống đực): Cột buồm (chỉ từng cây cột riêng lẻ).
  • Gréement (danh từ giống đực): Hệ thống dây chằng, dây cáp của cột buồm; thường đi kèm với mâture.
  • Mâter (động từ): Dựng cột buồm, lắp đặt hệ thống cột buồm.
Từ đồng nghĩa
  • Ensemble des mâts (Cụm từ): Tập hợp các cột buồm (nghĩa gần nhất với "bộ cột buồm").
  • Appareil de mâts (Cụm từ kỹ thuật): Bộ máy cột buồm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ mâture.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ mâture.

mâture

Le navire à voiles possède une haute mâture.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) bộ cột buồm
  2. (hàng hải) kiểu đóng cột buồm
  3. (hàng hải) xưởng (làm) cột buồm