mổ

verb
  1. to operate;to dissect
    • phòng mổ
      operating room
    • sự mổ bụng tự sát
      hara-kiri

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mổ
Bác sĩ đang mổ cho một bệnh nhân trong phòng phẫu thuật.