Videomaking

/'meikiɳ/

Từ making không chỉ đơn thuần dạng thêm đuôi -ing của động từ 'make' còn đóng vai trò một danh từ đầy sức mạnh trong tiếng Anh. có thể diễn tả quá trình chế tạo tỉ mỉ một món đồ thủ công, hoặc sâu sắc hơn sự hình thành phát triển của một sự nghiệp thành công. Hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng về sự trưởng thành thành quả một cách tự nhiên hơn. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ 'in the making' hay thắc mắc tại sao 'makings' ở dạng số nhiều lại có nghĩa tố chất tiềm năng của một con người? Video này sẽ giải mã những sắc thái thú vị đó, từ cách dùng để chỉ nguyên liệu nấu ăn đến việc mô tả những rắc rối do chính mình tạo ra. Hãy cùng khám phá bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

making
The recipe listed all the makings for a chocolate cake.