manh

  1. simple pièce légère; pièce
    • Manh quần tấm áo
      simples pièces légères de vêtements;
    • Manh chiếu
      pièce de natte (déchirée)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

manh
Một manh chiếu rách được đắp trên người ông cụ ăn xin.