manqué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hỏng, thất bại: Dùng để chỉ một điều gì đó không thành công, không đạt được kết quả mong muốn.
- Lỡ, bỏ lỡ: Chỉ một cơ hội đã không được nắm bắt.
- Bất thành, bất túc: Dùng để mô tả một người không hoàn thành được nghề nghiệp hoặc vai trò mà họ hướng tới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'était un rendez-vous manqué. (Đó là một cuộc hẹn bị bỏ lỡ.)
- Un projet manqué peut être une leçon. (Một dự án thất bại có thể là một bài học.)
- Il se considère comme un artiste manqué. (Anh ấy tự coi mình là một nghệ sĩ bất thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Occasion manquée": cơ hội bị bỏ lỡ.
- Ne pleure pas sur cette occasion manquée. (Đừng khóc vì cơ hội bị bỏ lỡ đó.)
"Être manqué": bị hỏng, bị thất bại.
- Le gâteau est complètement manqué. (Cái bánh hoàn toàn bị hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Manquer (động từ): thiếu, bỏ lỡ, thất bại.
- Je manque de temps. (Tôi thiếu thời gian.)
Raté (tính từ/danh từ): hỏng, thất bại; người thất bại.
- Une tentative ratée. (Một nỗ lực thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Raté: hỏng, thất bại.
- Perdu: mất, bị lỡ.
- Avorté: thất bại, bị phá hỏng (thường dùng cho kế hoạch).
Lưu ý
- Vị trí: Tính từ "manqué" luôn đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: , ).
- Giống và số: Tính từ "manqué" phải phù hợp với danh từ về giống (đực/cái) và số (ít/nhiều).
- Un écrivain manqué (một nhà văn nam bất thành)
- Une écrivaine manquée (một nhà văn nữ bất thành)
- Des espoirs manqués (những hy vọng bị tan vỡ)
tính từ
- hỏng
- Ouvrage manquétác phẩm hỏng
- lỡ
- Occasion manquéedịp bỏ lỡ
- bất thành, bất túc
- Docteur manquébác sĩ bất thành
- garçon manquécon gái bà mụ nặn sai
danh từ giống đực
- bánh ngọt phết mứt