mown
/moun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động tính từ quá khứ (Past Participle):
- Đã được cắt (cỏ, lúa, thực vật): "mown" là dạng quá khứ phân từ của động từ "mow", dùng để miêu tả trạng thái cỏ, lúa, hoặc thảm thực vật đã bị cắt xuống bằng dụng cụ như máy cắt cỏ, liềm hoặc máy móc.
Ví dụ sử dụng
- (Mùi cỏ khô mới cắt tràn ngập không khí.)
- (Chúng tôi ngồi trên bãi cỏ đã được cắt để dã ngoại.)
- (Cánh đồng đã được cắt ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "new-mown" hoặc "newly mown": mới được cắt, thường dùng để nhấn mạnh mùi hương hoặc vẻ ngoài tươi mới.
- I love the scent of new-mown grass. (Tôi yêu mùi hương của cỏ mới cắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Mow (động từ nguyên thể): cắt (cỏ, lúa).
- He needs to mow the lawn this weekend. (Anh ấy cần cắt cỏ vào cuối tuần này.)
- Mowing (danh động từ): hành động cắt cỏ.
- The mowing of the large field took all day. (Việc cắt cánh đồng lớn mất cả ngày.)
- Mower (danh từ): máy cắt cỏ, người cắt cỏ.
- He started the lawn mower. (Anh ấy khởi động máy cắt cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Cut (down): cắt (xuống).
- Trimmed: được tỉa, xén.
- Scythed: được cắt bằng liềm.
Lưu ý
- "Mown" và "mowed" đều là dạng quá khứ phân từ chấp nhận được của động từ "mow". Tuy nhiên, "mown" thường được ưu tiên sử dụng hơn khi nó đóng vai trò là một tính từ (ví dụ: , ). "Mowed" thường được dùng trong thì hoàn thành với trợ động từ (ví dụ: ), mặc dù sự phân biệt này không phải lúc nào cũng nghiêm ngặt.
động tính từ quá khứ của mow