noun
  1. horse
noun
  1. code;cipher
    • điện viết bằng
      a cable in code
noun
  1. varnish; showy appearance
    • tốt mã
      to have good appearance

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mã
Một con mã di chuyển theo hình chữ L trên bàn cờ.