mòi

  1. (zool.) xem mòi
  2. trace
    • Mòi dưới nước
      traces des poissons dans l'eau
  3. signe; air
    • mòi tốt đấy
      c'est bon signe;
    • Vợ chồng nhà ấy mòi làm ăn khá giả
      ce ménage a l'air de bien gagner dans le travail

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mòi
Người đánh cá nhìn thấy mòi và thả lưới xuống nước.