mẹ

noun
  1. mother
    • mẹ ghẻ
      stepmother

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mẹ"

mẹ
Mẹ đang đọc sách cho con nghe trên chiếc ghế bành.