nỉ

  1. (dialecte) drap; laine; feutre
    • áo nỉ
      robe de drap
    • áo vét nỉ
      veston en laine
    • nỉ
      chapeau de feutre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nỉ"

nỉ
Một chiếc áo khoác nỉ màu xám treo trên móc gỗ.