ne'er

/neə/
Học thuật
Thân thiện
ne'er

I shall ne'er forget this day.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Thơ ca):
    • Không bao giờ, chẳng bao giờ: Từ viết tắt trang trọng cổ điển của "never", chủ yếu được sử dụng trong thơ ca, văn học cổ hoặc để tạo hiệu ứng nghệ thuật, cổ kính.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • "I'll ne'er forget your kindness," he whispered. ("Tôi sẽ chẳng bao giờ quên lòng tốt của ngài," anh thì thầm.)
    • A love so true was ne'er before seen. (Một tình yêu chân thành đến vậy trước đây chưa từng thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thành ngữ hoặc cụm từ cố định mang tính văn học:
    • "Ne'er-do-well": kẻcông rồi nghề, kẻ bất tài.
      • He was considered the ne'er-do-well of the family. (Anh ta bị coi kẻcông rồi nghề của gia đình.)
    • "Ne'er a one": chẳng một ai/một cái nào.
      • Ne'er a one of them returned. (Chẳng một kẻ nào trong bọn họ trở về.)
Biến thể từ gần giống
  • Never (phó từ): không bao giờ (dạng đầy đủ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
  • Ne'er-do-well (danh từ): kẻdụng, vô công rồi nghề (một từ ghép cố định bắt nguồn từ "ne'er").
Từ đồng nghĩa
  • Never: không bao giờ.
  • Not ever: không bao giờ (nhấn mạnh).
ne'er

I shall ne'er forget this day.

phó từ
  1. (thơ ca) (viết tắt) của never