Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - Vietnamese)
ngắc ngứ
Jump to user comments
  • s'interrompre par intervalles; avoir le débit entrecoupé
    • Đọc bài ngắc ngứ
      réciter sa leçon en s'interrompant par intervalles
    • ngắc nga ngắc ngứ
      (redoublement; sens plus fort)
Related search result for "ngắc ngứ"
Comments and discussion on the word "ngắc ngứ"