nom
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
nom
nom
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "nom"
đại biểu
đại danh
ẩn danh
anh
đạo hiệu
đặt tên
ấy
bát sách
bí danh
biểu tự
bỏ quên
cải
cải danh
cải nguyên
cao danh
cắt
chăm nom
chó đẻ
chồn
chữ đệm
có
con ma
danh
danh nghĩa
danh tính
danh từ
dưa
dương danh
đề chủ
đế hiệu
gá tiếng
giả danh
gọi là
họ
hợp danh
hữu danh
huý
không tên
lạc khoản
làm trai
lưu danh
lưu thuỷ
mã
mai danh
mang tên
mạo danh
mệnh danh
minh tinh
nên danh
nghe tiếng
ngọn
người
nhân danh
nổi danh
nom
đô hộ
ông lão
ờ ờ
phạm huý
pháo
pháp danh
phiên
phó bảng
quên
quên khuấy
quốc hiệu
ra người
riêng
rong
sài
sâm
sán
sổ
sự
tá
tài trai
tập hợp
tập thể
tên
tên cúng cơm
tên gọi
tên hèm
tên họ
tên huý
tên riêng
tên thánh
tên thuỵ
tên tự
tên tục
thăm nom
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...