dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
noun
««
«
10
11
12
13
14
»
»»
Words Mentioning "noun"
cặn bã
căn bản
cân bằng
cán bộ
cần cẩu
cán chổi
căn cơ
căn cứ
căn cứ địa
căn cước
căn do
cẳng
cảng
càng
căng
cáng
cẳng tay
cảnh
cánh
canh
cành
cạnh
ca nhạc
cá nhân
cảnh báo
cảnh binh
cánh cửa
cảnh giác
cảnh huống
ca nhi
cánh khuỷ
cánh mũi
cảnh ngộ
canh nông
căn hộ
cánh đồng
cánh quạt gió
cảnh sát
cánh tay
cảnh trí
cảnh tượng
cảnh vệ
cà niễng
càn khôn
cần lao
cân não
căn nguyên
cận nhiệt đới
ca nô
can phạm
can qua
cân quắc
cần sa
cận thần
cản trở
can trường
cận vệ
cán viết
cần vụ
cần xé
cảo
cáo
cào
cao
cao áp
cảo bản
cao bồi
cào cào
cao điểm
cao kiến
cao lâu
cao lương
cao ly
cá đồng
cao nguyên
cao độ
cáo phó
cao su
cao tăng
cáo thị
cáo trạng
cao trào
cao ủy
cao vọng
cao xạ
cạp
cặp
cáp
cấp
cấp bằng
««
«
10
11
12
13
14
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...