dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

noun

  • ««
  • «
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • »
  • »»

Words Mentioning "noun"

chấn song
chân tài
chấn thương
chằn tinh
chân tình
chân trời
chân tướng
chắn xích
chẩn y viện
chạo
chao
chảo
chão
cháo
cha đỡ đầu
chào mào
chặp
chập
chạp
chắp
cha sở
chất
chạt
chắt
chất khí
chất kích thích
chất liệu
chất lượng
chất độc
cháu
chầu
chấu
chậu
châu
chẫu chàng
cháu chắt
châu chấu
chẫu chuộc
châu mai
châu thổ
chầu văn
cháy
chay
chấy
chày
chè
chế
ché
chẽ
chế định
chém
chèn
chẹn
chén
chén cơm
cheo
chéo
chèo
chế độ
chéo áo
chèo bẻo
chép
chế phẩm
chét
chí
chi
chị
chì
chỉ
chĩa
chìa
chìa khóa
chị bộ
chi bộ
chi cục
chiếc
chiêm
chiêm tinh học
chiền
chiến
chiên
chiến đấu
chiến bào
chiến binh
chiền chiện
chiến công
chiến cụ
chiến cuộc
chiến dịch
chiêng
  • ««
  • «
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...