dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

noun

  • ««
  • «
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • »
  • »»

Words Mentioning "noun"

cấp bộ
cấp dưỡng
cà phê
cấp hiệu
cà rá
cà rem
ca ri
ca rô
cà rốt
ca rốt
cà sa
cá sấu
cát
cật
cắt
cát bá
cát cánh
cá thể
cá thu
cá tính
cát két
cạt tông
cát tuyến
cá tươi
cẩu
cau
cậu
cáu
cầu
câu
cầu chì
câu chuyện
câu hỏi
câu lạc bộ
câu liêm
câu đố
cá đuối
cá ươn
câu rút
cấu tạo
cầu thủ
cầu tiêu
cẩu trệ
cấu trúc
cầu vai
cầu vồng
cà vạt
ca vũ
cày
cay
cậy
cáy
cầy
cây
cây còi
cây dù
cây nến
cây viết
chả
cha
chạc
chạch
cha ghẻ
chái
chai
chài
chà là
chàm
chấm
châm
chăm
cha mẹ
châm ngôn
chắn
chạn
chân
chăn
chắn bùn
chân dung
chàng
chặng
chàng hiu
chân giá trị
chạng vạng
chánh
chanh
chánh án
chánh phạm
chân không
chân lý
  • ««
  • «
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...