dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

noun

  • ««
  • «
  • 37
  • 38
  • 39
  • 40
  • 41
  • »
  • »»

Words Mentioning "noun"

đoàn thể
đoản thiên
oan trái
đoàn tụ
đoàn viên
ổ bi
đồ bỏ
ốc
độc
đốc
óc
đốc công
độc giả
đồ chơi
ô chữ
ổ chuột
độc lập
độc tài
ốc xà cừ
ô danh
ổ gà
đọi
đội
oi
đời
ổi
ối
đồi
oi khói
đời sống
ổ khóa
ổ kiến
đốm
đờm
ổ mối
đom đóm
đòn
đồn
ơn
đơn
đòn cân
đòn dông
đống
đông
ong
động
ông
đồng
ống
động đào
động đất
ống chân
ống chỉ
đồng chí
động cơ
đồ nghề
ống điếu
ống khói
ong mật
ong nghệ
ống nhòm
động tác
ong thợ
ống tiêm
đồng tiền
đồng tử
ông tướng
ông vãi
động vật
đồng vị
ong vò vẽ
đông y
ôn đới
đòn tay
độn vai
đơn vị
đỗ quyên
ót
đợt
đốt
đọt
đồ tể
đô thị
ô tô
đô vật
phà
pha
phách
phái
phái bộ
  • ««
  • «
  • 37
  • 38
  • 39
  • 40
  • 41
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...