dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
noun
««
«
38
39
40
41
42
»
»»
Words Mentioning "noun"
phái đoàn
phải quấy
phái viên
pha lê
phẩm
phẩm chất
phẩm giá
phẩm hạnh
phạm nhân
phàm phu
phạm trù
phẩm vật
phạm vi
phấn
phần
phản
phân
phân bón
phản đề
phanh thây
phán quyết
phân số
phận sự
phần thưởng
phân tử
phản ứng
pháo
phao
pháo đài
pháo binh
pháo bông
pháp
pháp chế
pháp lí
pháp lịnh
phật
phật tử
phát xít
phe
phe đảng
phe cánh
phèn
phen
phèng la
phế nhân
phép
phe phái
phế phẩm
phép lạ
phép tính
phễu
phế vật
phi
phía
phía trước
phi cảng
phích nước
phi cơ
phi công
phiên
phiến
phiếu
phi hành đoàn
phím
phim
phi đội
phí tổn
phó
phở
phố
phổi
phơi phới
phôi thai
phò mã
phó mát
phòng
phòng ăn
phong bì
phong cảnh
phong dao
phòng không
phong lan
phòng đợi
phòng thí nghiệm
phong trào
phóng viên
phóng xạ
phó từ
pho tượng
phủ
««
«
38
39
40
41
42
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...