noun
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
noun
noun
««
«
36
37
38
39
40
»
»»
Words Mentioning "noun"
nhuận trường
nhựa sống
nhục
nhu cầu
nhục đậu khấu
nhục hình
nhục thể
nhũ dịch
nhung
nhu động
nhũ tương
nỉ
nĩa
nia
ni cô
niêm
niêm luật
niên
niên đại
niên giám
ni lông
ni tơ
nợ
nỏ
nó
nơ
nọc
nơi
nồi
nội các
nội chiến
nội công
nội dung
nội gián
nội hóa
nội địa
nội khóa
nội động từ
nội trợ
nội vụ
nô lệ
nơm
nôm
nón
nông dân
nông nghiệp
nông sản
non nước
nốt
nữ
nụ
nửa
nữ công
nụ cười
nữ giới
nữ hoàng
nùi
núi
núi lửa
núi non
núm vú
nước
nước đá
nước da
nước hoa
nước uống
nữ sinh
nút
nữ tính
nữ trang
đờ
ó
ổ
ô
đò
o
đồ
độ
đồ đạc
oai
đoạn
đoàn
đồ ăn
đoan
đoản đao
oan cừu
oan hồn
đoản kiếm
đoản mạch
đoản mệnh
««
«
36
37
38
39
40
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...