náo

  1. en émoi
    • Cả phòng náo lên
      toute la salle est en émoi
    • Làm náo cả phố phường
      mettre tout le quartier en émoi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

náo
Chợ trung tâm rất náo nhiệt vào buổi sáng.