o
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
o
o
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
47
48
49
50
51
»
»»
Words Containing "o"
ông ngoại
ông Đoàn trốn khách
ong ọc
đòng đong
ong óng
ong quân
ong ruồi
ống sáo
ông táo
ông tạo
ong thợ
đong đưa
ong đực
ong vàng
ong vẽ
ong ve
ong vò vẽ
ống xoắn
Đông y Bảo Giám
đổ nhào
đồ nho
ôn hoà
đón rào
ổn thoả
đòn xeo
o o
đo đỏ
đổ oan
o oe
ộp oạp
Orăng Glai
Đơ-ro
đô thị hoá
đốt pháo
đo ván
đo vẽ
độ vong
o-xi
o-xít hóa
o-xy
o-xy hóa
o-xýt
Pa-noong
pao
pa-ra-bon
phác hoạ
phác thảo
phá hoại
phá hoang
phá hoẵng
phải đạo
phái đoàn
pha loãng
phẩm loại
phân đạo
phán bảo
phân bào
phân giao
phăng teo
phân hào
phấn hoa
phân hoá
phân hoạch
phân hoá học
phân khoa
phản khoa học
Phần Lão
phân loài
phân loại
phân loại học
phần nào
phân đoạn
phán đoán
phản pháo kích
phản phong
phản phong kiến
phấn son
phân tro
phào
pháo
phao
pháo đài
pháo đại
pháo đài bay
pháo đập
pháo binh
pháo bông
pháo cao xạ
phao câu
pháo cối
««
«
47
48
49
50
51
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...