obstructer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật cản, chướng ngại vật: "obstructer" chỉ bất kỳ cấu trúc nào gây khó khăn cho sự tiến triển hoặc di chuyển.
- Người cản trở, người gây trở ngại: "obstructer" còn dùng để chỉ người có hành vi cố tình cản trở hoặc ngăn chặn một hành động mà người khác muốn thực hiện.
Ví dụ sử dụng
Vật cản:
- The fallen tree was an obstructer on the road. (Cây đổ là một vật cản trên đường.)
- Large rocks served as obstructers in the river's flow. (Những tảng đá lớn đóng vai trò là vật cản trong dòng chảy của con sông.)
Người cản trở:
- He is known as an obstructer in the project, always delaying progress. (Anh ta được biết đến là người cản trở trong dự án, luôn trì hoãn tiến độ.)
- The committee faced an obstructer who refused to approve the plan. (Ủy ban đối mặt với một người cản trở từ chối phê duyệt kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an obstructer of justice": là người cản trở công lý.
- The witness was accused of being an obstructer of justice. (Nhân chứng bị buộc tội là người cản trở công lý.)
"to act as an obstructer": hành động như một kẻ gây trở ngại.
- The bureaucracy acted as an obstructer to the new policy. (Bộ máy hành chính đóng vai trò như một kẻ cản trở chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Obstruction (danh từ): sự cản trở, chướng ngại vật.
- There is an obstruction in the pipe. (Có một chướng ngại vật trong ống.)
- Obstructive (tính từ): có tính cản trở, gây trở ngại.
- His obstructive behavior slowed down the meeting. (Hành vi cản trở của anh ta làm chậm cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Hindrance: sự cản trở, vật cản.
- Impediment: trở ngại, chướng ngại.
- Obstacle: chướng ngại vật (thường chỉ vật cụ thể).
- Blockage: sự tắc nghẽn (thường dùng cho đường ống hoặc giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp với "obstructer". Tuy nhiên, động từ gốc "obstruct" có thể kết hợp với giới từ:
- Obstruct from: cản trở khỏi (một hành động).
- They tried to obstruct him from entering the building. (Họ cố gắng cản trở anh ta vào tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
- "To throw a spanner in the works": gây cản trở, phá hoại kế hoạch (tương tự "obstructer").
- The sudden strike threw a spanner in the works for the project. (Cuộc đình công bất ngờ đã gây cản trở cho dự án.)