onglé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vuốt: Dùng để mô tả một con chim có vuốt, tức là có móng vuốt.
- Có vuốt khắc men: Một thuật ngữ chuyên dùng trong khoa huy hiệu học (héraldique), dùng để mô tả hình ảnh một con chim trên huy hiệu có móng vuốt được tô bằng một màu men (màu sắc) khác với màu của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'aigle est un oiseau onglé. (Đại bàng là một loài chim có vuốt.)
- Dans ce blason, l'aigle est représenté onglé d'azur. (Trong huy hiệu này, con đại bàng được mô tả có vuốt màu xanh lam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ huy hiệu học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả huy hiệu, phù hiệu. Việc mô tả chi tiết các bộ phận (như vuốt, mỏ, lưỡi) với màu sắc khác biệt là rất quan trọng trong khoa huy hiệu để xác định và phân biệt các huy hiệu.
Biến thể và từ gần giống
- Ongle (danh từ): móng tay, móng chân (của người hoặc động vật).
- Ongulé (tính từ/danh từ): thuộc bộ Guốc (động vật có móng guốc như ngựa, bò).
Từ đồng nghĩa
- Armé de serres: được trang bị/vũ trang bằng móng vuốt (cách nói khác trong huy hiệu học hoặc văn chương).
tính từ
- có vuốt (chim)
- có vuốt khắc men (chim trên huy hiệu)