opel

opel

A vintage Opel car is displayed in a museum.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Opel: Tên của một nhà công nghiệp người Đức, người đầu tiênĐức sử dụng dây chuyền lắp ráp trong sản xuất ô tô (1871-1948). Từ này cũng thường được dùng để chỉ thương hiệu xe hơi do ông sáng lập.

dụ sử dụng
  • (Adam Opel thành lập công ty Opel vào năm 1862.)
  • (Thương hiệu Opel nổi tiếng với những chiếc xe giá cả phải chăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Opel" có thể được dùng như một danh từ chung để chỉ một chiếc xe thuộc thương hiệu này.
    • He drives an old Opel. (Anh ấy lái một chiếc Opel .)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp, nhưng từ Opel thường xuất hiện trong các cụm như Opel Astra, Opel Corsa (tên các dòng xe).
Từ đồng nghĩa
  • Automaker: nhà sản xuất ô tô (dùng chung cho các hãng xe khác).
  • Car brand: thương hiệu xe hơi.
Các cụm từ liên quan
  • Opel factory: nhà máy Opel.
    • The Opel factory in Rüsselsheim produces many models. (Nhà máy Opel ở Rüsselsheim sản xuất nhiều mẫu xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Opel".