orbiter

orbiter

A small orbiter transmits data back to Earth from space.

Định nghĩa

Danh từ: - Tàu quỹ đạo: "orbiter" một thiết bị nhân tạo (thường tàu vũ trụ) được thiết kế để bay quanh quỹ đạo của Trái Đất, Mặt Trăng hoặc các thiên thể khác nhằm mục đích nghiên cứu khoa học, quan sát hoặc liên lạc.

dụ sử dụng
  • (Tàu quỹ đạo Mặt Trăng đã lập bản đồ bề mặt Mặt Trăng thành công.)
  • (NASA đã phóng một tàu quỹ đạo mới để nghiên cứu bầu khí quyển của Sao Hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to place an orbiter in orbit": đặt một tàu quỹ đạo vào quỹ đạo.

    • The mission aimed to place the orbiter in a stable orbit around Venus. (Sứ mệnh nhằm đặt tàu quỹ đạo vào một quỹ đạo ổn định quanh Sao Kim.)
  • "orbiter module": -đun tàu quỹ đạo (phần chính của tàu vũ trụ chịu trách nhiệm bay vòng quanh).

    • The orbiter module separated from the lander to continue its mission. (-đun tàu quỹ đạo tách khỏi tàu đổ bộ để tiếp tục sứ mệnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Orbit (n, v): quỹ đạo; bay trên quỹ đạo.
    • The satellite entered Earth's orbit. (Vệ tinh đi vào quỹ đạo Trái Đất.)
  • Orbital (adj): thuộc về quỹ đạo.
    • The orbital mechanics are complex. ( học quỹ đạo rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Satellite: vệ tinh (thiết bị nhân tạo bay quanh quỹ đạo, thường dùng cho các vật thể nhỏ hơn).
  • Spacecraft: tàu vũ trụ (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả orbiter, lander, rover).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Orbit around: bay quanh quỹ đạo của.
    • The orbiter orbits around the planet every 90 minutes. (Tàu quỹ đạo bay quanh hành tinh mỗi 90 phút.)
Thành ngữ liên quan
  • In orbit: đangtrong quỹ đạo (nghĩa đen hoặc bóng).
    • The orbiter is now in orbit around Jupiter. (Tàu quỹ đạo hiện đangtrong quỹ đạo quanh Sao Mộc.)

Từ gần giống