outflowing

outflowing

The river's outflowing current carries leaves toward the sea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đang chảy ra ngoài, đang tuôn ra: "outflowing" mô tả trạng thái hoặc hành động của một vật chất (chất lỏng, khí, hoặc thậm chí năng lượng) đang di chuyển từ bên trong ra bên ngoài một không gian hoặc ranh giới nào đó.
dụ sử dụng
  • (Dòng nước đang chảy ra từ con đập tạo ra một dòng chảy mạnh.)
  • (Khói đang tuôn ra từ ống khói làm ô nhiễm không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "outflowing tide": thủy triều rút (khi nước biển chảy ra khỏi bờ).

    • The outflowing tide left shells and seaweed on the beach. (Thủy triều rút để lại vỏ rong biển trên bãi biển.)
  • "outflowing energy": năng lượng tỏa ra (trong vật ).

    • The outflowing energy from the explosion was measured in megajoules. (Năng lượng tỏa ra từ vụ nổ được đo bằng megajun.)
Biến thể từ gần giống
  • Outflow (danh từ): sự chảy ra, dòng chảy ra.

    • The outflow of blood from the wound was alarming. (Dòng máu chảy ra từ vết thương thật đáng báo động.)
  • Flow out (cụm động từ): chảy ra.

    • The river flows out into the sea. (Con sông chảy ra biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Effluent: chảy ra (thường dùng trong kỹ thuật, môi trường).
  • Emanating: tỏa ra, phát ra (dùng cho khí, ánh sáng, hoặc ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow out: chảy ra ngoài.
    • The lava flowed out of the volcano. (Dung nham chảy ra từ núi lửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "outflowing". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • "The outflowing of emotions": sự bộc lộ cảm xúc mãnh liệt ra bên ngoài.
      • Her speech was an outflowing of pure joy. (Bài phát biểu của ấy sự bộc lộ niềm vui thuần khiết.)